Phương Nam Du ký số – Từ những trải nghiệm thực tế đến kết nối, hợp tác và những hành động mới

Chuyến học tập thực tế “Phương Nam Du Ký Số” trong khuôn khổ chương trình mở rộng của dự án IDAP là một hành trình đưa các doanh nghiệp và đơn vị cung cấp dịch vụ địa phương của Sơn La ra khỏi không gian quen thuộc để trực tiếp quan sát thị trường, trải nghiệm công nghệ, tìm hiểu những mô hình kinh doanh mới và gặp gỡ những con người đang thực hành chuyển đổi số, chuyển đổi xanh theo nhiều cách khác nhau. Tuy nhiên, giá trị của chuyến đi không chỉ nằm ở số lượng địa điểm đã đến hay những kiến thức thu nhận được tại từng điểm, mà quan trọng hơn là quá trình các thành viên từng bước kết nối những gì mình nhìn thấy với chính hoạt động sản xuất kinh doanh của mình, từ đó hình thành những câu hỏi mới, những ý tưởng mới và đặc biệt là những mối quan hệ hợp tác có thể tiếp tục phát triển sau khi hành trình kết thúc.
Đi qua Cần Thơ, Trà Vinh, Bến Tre và TP.HCM, đoàn được tiếp cận với nhiều lát cắt khác nhau của chuyển đổi số và đổi mới mô hình kinh doanh, từ công nghệ chế biến và gia tăng giá trị nông sản, kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp gắn với văn hóa bản địa, farmstay và du lịch trải nghiệm đến bán lẻ hiện đại, quản lý khách hàng trên nền tảng số, robot, trí tuệ nhân tạo và các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp vận hành. Chính sự đa dạng này giúp các thành viên nhận ra rằng chuyển đổi số không tồn tại như một lĩnh vực riêng biệt và cũng không nhất thiết bắt đầu bằng việc đầu tư một công nghệ lớn, mà có thể bắt đầu từ những vấn đề rất cụ thể của doanh nghiệp như làm thế nào để sản phẩm được nhiều người biết đến hơn, làm sao quản lý dữ liệu tốt hơn, giảm bớt những công việc thủ công, tiếp cận một nhóm khách hàng mới, tạo thêm giá trị từ tài nguyên hiện có hoặc tìm được những đối tác phù hợp để cùng phát triển.

Tại các điểm học tập về công nghệ chế biến và hỗ trợ doanh nghiệp, đoàn có cơ hội nhìn sâu hơn vào câu chuyện gia tăng giá trị cho nông sản trước khi nghĩ đến việc đưa sản phẩm lên các kênh thương mại điện tử. Một sản phẩm nếu vẫn chỉ được bán ở dạng nguyên liệu thô thì dù được quảng bá tốt hơn cũng khó tạo ra bước chuyển lớn về giá trị, vì vậy công nghệ chế biến, bảo quản, thiết kế sản phẩm và phát triển các sản phẩm mới cần được nhìn như một phần của quá trình chuyển đổi. Bài học này đặc biệt có ý nghĩa đối với các doanh nghiệp Sơn La, nơi có nguồn tài nguyên nông nghiệp và bản địa phong phú nhưng vẫn còn nhiều dư địa để phát triển chế biến sâu, kéo dài vòng đời sản phẩm, tận dụng phụ phẩm và hình thành những dòng doanh thu mới thay vì chỉ tập trung bán những gì doanh nghiệp đã quen sản xuất.

Một trong những bài học có tính thực tiễn cao đối với các doanh nghiệp Sơn La trong hành trình “Phương Nam Du Ký Số” đến từ chuyến tham quan và học tập tại Vườn ươm Công nghệ Công nghiệp Việt Nam – Hàn Quốc (KVIP) tại Cần Thơ, nơi đoàn được tiếp cận với tư duy ứng dụng công nghệ để gia tăng giá trị nông sản trước khi nghĩ đến việc đưa sản phẩm lên các sàn thương mại điện tử. Đây là vấn đề đặc biệt gần gũi với các vùng sản xuất nông nghiệp như Sơn La, nơi những sản phẩm có tính mùa vụ cao như mận, lê và nhiều loại trái cây khác thường phải đối mặt với áp lực tiêu thụ trong một khoảng thời gian rất ngắn. Khi sản lượng đồng loạt tăng vào chính vụ nhưng khả năng bảo quản, chế biến và mở rộng thị trường chưa theo kịp, người sản xuất dễ rơi vào vòng lặp “được mùa mất giá”, phải bán nhanh nông sản tươi với giá thấp trong khi giá trị có thể tạo ra từ chính nguồn nguyên liệu đó vẫn chưa được khai thác hết.

Qua những công nghệ và mô hình được giới thiệu tại KVIP, các thành viên có cơ hội nhìn lại bài toán này từ một góc độ khác: thay vì chỉ tìm cách bán nhanh hơn một lượng lớn nông sản tươi trong mùa vụ, cần nghĩ đến việc sử dụng công nghệ sau thu hoạch, bảo quản và chế biến để kéo dài thời gian có thể bán sản phẩm, tạo ra nhiều dạng sản phẩm hơn từ cùng một loại nông sản và nâng giá trị trên mỗi đơn vị nguyên liệu. Với những sản phẩm như mận hay lê, hướng tư duy có thể mở rộng từ quả tươi sang các dạng sản phẩm được sơ chế, sấy, chế biến, đóng gói hoặc phát triển thành những sản phẩm giá trị gia tăng phù hợp với đặc tính của từng loại nguyên liệu và nhu cầu thị trường. Khi đó, một mùa thu hoạch không còn đồng nghĩa với việc toàn bộ sản lượng phải được bán trong một khoảng thời gian ngắn mà có thể được chuyển hóa thành nhiều sản phẩm có vòng đời dài hơn, tiếp cận nhiều nhóm khách hàng hơn và tạo ra giá trị cao hơn.

Bài học tại KVIP cũng giúp đoàn nhìn rõ hơn mối liên hệ giữa công nghệ chế biến và chuyển đổi số trong bán hàng. Nhiều doanh nghiệp thường bắt đầu câu chuyện thương mại điện tử bằng việc mở gian hàng, chụp ảnh sản phẩm, livestream hoặc chạy quảng cáo, nhưng nếu sản phẩm là nông sản tươi có thời gian bảo quản ngắn, khó vận chuyển xa, chất lượng không đồng đều hoặc chưa có quy cách đóng gói phù hợp thì việc đưa sản phẩm lên sàn vẫn khó giải quyết tận gốc bài toán thị trường. Thương mại điện tử có thể giúp sản phẩm tiếp cận nhiều khách hàng hơn, nhưng công nghệ sau thu hoạch và chế biến mới giúp doanh nghiệp có một sản phẩm phù hợp hơn để bán trên môi trường đó. Khi nông sản được nâng cấp thành sản phẩm có chất lượng ổn định hơn, thời hạn sử dụng dài hơn, quy cách rõ ràng hơn, dễ đóng gói và vận chuyển hơn, doanh nghiệp mới có khả năng khai thác tốt hơn các kênh thương mại điện tử để bán ra ngoài địa phương, tiếp cận khách hàng ở những thị trường xa hơn và giảm sự phụ thuộc vào việc tiêu thụ tại chỗ trong thời gian chính vụ.

Từ đó, đoàn có thể nhìn thấy một chuỗi chuyển đổi quan trọng: từ nông sản tươi có tính mùa vụ cao sang sản phẩm có giá trị gia tăng, từ áp lực phải bán nhanh sang khả năng chủ động hơn về thời điểm bán, từ thị trường địa phương sang thị trường rộng hơn thông qua các kênh số và từ cạnh tranh chủ yếu bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, sự tiện lợi, câu chuyện sản phẩm và giá trị khác biệt. Đây cũng là cách chuyển đổi số cần được kết nối với đổi mới công nghệ và đổi mới mô hình kinh doanh, bởi nếu chỉ đưa nguyên trạng một sản phẩm giá trị thấp lên môi trường số thì doanh nghiệp chủ yếu đang thay đổi kênh bán hàng, trong khi nếu công nghệ giúp biến đổi chính sản phẩm, kéo dài vòng đời và tạo thêm giá trị trước khi sản phẩm được đưa lên sàn thì cơ hội nâng giá bán và mở rộng thị trường sẽ lớn hơn nhiều.

Đối với những vùng trồng mận, lê và cây ăn quả tại Sơn La, bài học này gợi mở một cách tiếp cận khác đối với bài toán “được mùa mất giá”. Thay vì mỗi mùa thu hoạch lại tập trung chủ yếu vào các chiến dịch giải cứu, tìm đầu ra tức thời hoặc cố gắng bán thật nhanh sản lượng quả tươi, cần từng bước xây dựng năng lực dài hạn về công nghệ sau thu hoạch, chế biến, thiết kế sản phẩm, bao bì, tiêu chuẩn hóa dữ liệu và phát triển thị trường. Không phải mọi quả mận hay quả lê đều cần đi vào cùng một kênh bán hàng; sản phẩm chất lượng cao có thể được phân loại cho thị trường quả tươi cao cấp, một phần có thể được chế biến thành sản phẩm có giá trị gia tăng, trong khi những nguyên liệu không phù hợp với tiêu chuẩn bán tươi nhưng vẫn đảm bảo chất lượng có thể được nghiên cứu cho các hướng chế biến khác. Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm áp lực tiêu thụ trong thời gian ngắn mà còn mở ra khả năng tạo nhiều dòng doanh thu từ cùng một vùng nguyên liệu.

Quan trọng hơn, chuyến thăm KVIP giúp các thành viên nhận ra rằng “lên sàn thương mại điện tử” không nên được xem là bước đầu tiên và cũng không phải là đích cuối cùng của chuyển đổi số. Trước khi hỏi làm thế nào để bán mận hay lê trên sàn, doanh nghiệp cần đặt câu hỏi sản phẩm nào phù hợp để bán online, công nghệ nào có thể giúp sản phẩm đi xa hơn, bảo quản lâu hơn và có giá trị cao hơn, cần thay đổi bao bì và quy cách như thế nào để vận chuyển thuận lợi, dữ liệu nào cần được chuẩn hóa để khách hàng hiểu và tin tưởng sản phẩm, và làm thế nào để một loại nông sản chỉ có vài tuần chính vụ có thể tạo doanh thu trong nhiều tháng hoặc thậm chí quanh năm. Khi những câu hỏi này được giải quyết đồng bộ, thương mại điện tử mới thực sự trở thành công cụ mở rộng thị trường thay vì chỉ là một kênh khác để bán cùng một sản phẩm.
Đây cũng là một trong những thu hoạch quan trọng của “Phương Nam Du Ký Số”: giúp doanh nghiệp kết nối ba quá trình vốn thường được nhìn nhận riêng biệt là chuyển đổi công nghệ, chuyển đổi số và đổi mới mô hình kinh doanh. Công nghệ giúp thay đổi và nâng giá trị sản phẩm, chuyển đổi số giúp sản phẩm tiếp cận thị trường và khách hàng hiệu quả hơn, còn đổi mới mô hình kinh doanh giúp doanh nghiệp xác định cách tạo ra và thu được nhiều giá trị hơn từ nguồn tài nguyên mình đang có. Với mận, lê và các nông sản đặc trưng của Sơn La, đây chính là hướng tư duy để từng bước chuyển từ câu hỏi “làm thế nào bán hết khi được mùa?” sang một câu hỏi dài hạn hơn: “làm thế nào để mỗi mùa vụ tạo ra nhiều sản phẩm hơn, nhiều dòng doanh thu hơn, tiếp cận được thị trường rộng hơn và mang lại giá trị cao hơn cho người sản xuất?”

Trải nghiệm tại Sokfarm tiếp tục làm rõ hơn cách một doanh nghiệp có thể bắt đầu từ tài nguyên rất địa phương nhưng xây dựng tư duy phát triển theo hướng rộng hơn. Câu chuyện về mật hoa dừa không chỉ là câu chuyện tạo ra một sản phẩm nông nghiệp mà còn cho thấy sự kết hợp giữa công nghệ, cộng đồng, văn hóa Khmer, tiêu chuẩn chất lượng, dữ liệu, thị trường và đổi mới sản phẩm. Đặc biệt, tư duy coi trọng dữ liệu và tự động hóa quy trình từ sớm, đồng thời liên tục thử nghiệm các kênh tiếp cận khách hàng mới như livestream, giúp các thành viên hiểu rằng chuyển đổi số hiệu quả không nằm ở việc doanh nghiệp sử dụng bao nhiêu công cụ mà ở khả năng lựa chọn công cụ phù hợp với từng giai đoạn phát triển và từng nhóm khách hàng. Từ đó, doanh nghiệp có thể nhìn lại chính mình để xác định dữ liệu nào cần được quản lý tốt hơn, công đoạn nào có thể được số hóa, kênh nào thực sự phù hợp với khách hàng và nguồn lực nào cần được đầu tư trước.

Ở một góc nhìn khác, trải nghiệm tại Người Giữ Rừng giúp khái niệm chuyển đổi xanh trở nên gần gũi hơn khi các thành viên không chỉ nghe về bảo vệ môi trường mà trực tiếp tìm hiểu hệ sinh thái rừng ngập mặn và tham gia trồng cây đước để suy ngẫm về dấu chân carbon của chính chuyến đi. Khi tự tay trồng một cây, câu chuyện phát triển bền vững không còn là một khái niệm xa vời mà trở thành một trải nghiệm cụ thể, từ đó gợi mở cho doanh nghiệp cách nhìn rộng hơn về tác động của hoạt động kinh doanh đối với môi trường và khả năng biến hoạt động bảo tồn thành một phần của giáo dục, du lịch và kinh tế trải nghiệm. Với Sơn La, nơi có nhiều tài nguyên thiên nhiên, vùng trồng, cảnh quan và văn hóa cộng đồng, bài học này mở ra khả năng kết hợp chuyển đổi xanh với chuyển đổi số để không chỉ bán một sản phẩm mà còn kể được câu chuyện về nơi sản phẩm được tạo ra, con người đứng phía sau sản phẩm và những giá trị môi trường, văn hóa mà hoạt động kinh doanh góp phần gìn giữ.

Những cuộc gặp với các mô hình farmstay tại Bến Tre cũng mang đến nhiều suy ngẫm cho các thành viên đang làm du lịch cộng đồng và kinh doanh dựa trên tài nguyên bản địa. Từ những người làm du lịch địa phương tự học ngoại ngữ, học cách sử dụng các nền tảng đặt phòng và từng bước tiếp cận khách quốc tế, đoàn nhận ra rằng chuyển đổi số đôi khi bắt đầu rất giản dị từ nhu cầu thích nghi với khách hàng. Một homestay không chỉ bán một căn phòng, một vùng chè không chỉ bán chè và một bản du lịch không chỉ bán cảnh đẹp, bởi giá trị mà khách hàng ngày càng tìm kiếm nằm ở trải nghiệm, câu chuyện và khả năng được kết nối với con người, văn hóa và đời sống địa phương. Công nghệ số khi đó trở thành công cụ giúp những trải nghiệm này được tìm thấy, được đặt trước, được đánh giá và được chia sẻ rộng hơn, qua đó mở ra thị trường vượt ra ngoài giới hạn địa lý của địa phương.
Tại TP.HCM, những trải nghiệm tiếp tục mở rộng góc nhìn của đoàn về mối quan hệ giữa công nghệ, dữ liệu và trải nghiệm khách hàng. Từ bài học sử dụng Google Maps để duy trì tương tác với khách hàng tại Hủ Tiếu Hồng Phát đến việc trải nghiệm robot, AI và mô hình kết hợp cà phê – hoa – công nghệ tại Blooms & Brews by Ellum, các thành viên có cơ hội nhìn thấy công nghệ ở nhiều cấp độ khác nhau. Một doanh nghiệp lâu đời vẫn có thể sử dụng những công cụ số rất phổ biến để được khách hàng tìm thấy và duy trì uy tín trên môi trường trực tuyến, trong khi một mô hình mới có thể sử dụng robot và AI để tiết kiệm nhân lực, tạo sự khác biệt và thiết kế trải nghiệm mới cho khách hàng. Điểm chung giữa những mô hình rất khác nhau này là công nghệ chỉ thực sự tạo ra giá trị khi nó giải quyết được một vấn đề cụ thể trong kinh doanh hoặc làm cho trải nghiệm của khách hàng tốt hơn.

Ngay cả những hoạt động tưởng như rất nhỏ trong hành trình cũng trở thành một phần quan trọng của quá trình học tập. Với một số phụ nữ dân tộc thiểu số trong đoàn, lần đầu tiên tự mua vé và trải nghiệm Metro tại TP.HCM là một trải nghiệm chuyển đổi số rất thực tế, bởi năng lực số không chỉ hình thành qua việc nghe hướng dẫn mà quan trọng hơn là được trực tiếp chạm vào công nghệ, được thử thao tác, được hỗ trợ khi gặp khó khăn và cuối cùng có thể tự mình thực hiện. Từ một trải nghiệm đời thường có thể nhìn thấy rõ tinh thần của chuyển đổi số bao trùm mà IDAP theo đuổi: công nghệ chỉ thực sự bao trùm khi mọi người có cơ hội tiếp cận, thử nghiệm và hình thành sự tự tin để sử dụng nó trong cuộc sống và công việc.

Bên cạnh những kiến thức và trải nghiệm tại từng điểm đến, một trong những giá trị nổi bật nhất của “Phương Nam Du Ký Số” chính là quá trình kết nối diễn ra liên tục trong suốt hành trình. Trước khi kết nối với những đối tác bên ngoài, các thành viên trong đoàn đã bắt đầu kết nối sâu hơn với chính nhau. Việc cùng di chuyển, cùng ăn, cùng học và cùng trải nghiệm trong nhiều ngày tạo ra một không gian hoàn toàn khác so với một hội thảo hay khóa đào tạo ngắn, bởi mọi người có nhiều thời gian để hiểu hơn về sản phẩm, nhu cầu, thế mạnh và khó khăn của nhau. Những tấm danh thiếp được trao đổi, những sản phẩm được giới thiệu, những cuộc trò chuyện trên xe hay trong các bữa ăn dần mở ra những khả năng hợp tác tự nhiên, khi một doanh nghiệp có sản phẩm có thể gặp một đơn vị có năng lực truyền thông, một homestay có thể tìm thấy sản phẩm địa phương phù hợp để bổ sung vào trải nghiệm cho khách, một đơn vị cung cấp dịch vụ có thể tìm thấy khách hàng ngay trong đoàn và các doanh nghiệp có thể giới thiệu khách hàng, thị trường hoặc nguồn lực cho nhau.
Đây là một thu hoạch quan trọng bởi hệ sinh thái không được hình thành đơn giản bằng việc tập hợp nhiều doanh nghiệp trong một danh sách hay đưa họ cùng tham dự một chương trình. Hệ sinh thái chỉ thực sự bắt đầu hình thành khi giữa các thành viên xuất hiện những dòng trao đổi giá trị thực tế, khi người này có thể mua sản phẩm của người kia, giới thiệu khách hàng cho nhau, cùng xây dựng một sản phẩm mới, chia sẻ một nguồn lực, sử dụng dịch vụ của nhau hoặc kết nối nhau với những cơ hội bên ngoài. Chính trong những tương tác như vậy, các thành viên không còn chỉ là những người cùng tham gia một dự án mà từng bước trở thành khách hàng, nhà cung cấp, đối tác và nguồn lực của nhau.

Vai trò của các đơn vị cung cấp dịch vụ địa phương trong chuyến đi cũng cho thấy một cách tiếp cận mới đối với phát triển hệ sinh thái chuyển đổi số. Thay vì đứng bên ngoài doanh nghiệp với vai trò của một nhà cung cấp chỉ xuất hiện khi có nhu cầu mua dịch vụ, các đơn vị cung cấp dịch vụ đã đồng hành ngay trong hành trình, ngồi xen kẽ với doanh nghiệp, quan sát những khó khăn thực tế và trực tiếp cầm tay chỉ việc khi các thành viên gặp những thao tác khó. Qua quá trình cùng trải nghiệm, đơn vị cung cấp dịch vụ hiểu khách hàng sâu hơn, còn doanh nghiệp cũng có cơ hội hiểu rõ hơn dịch vụ nào thực sự hữu ích đối với mình. Từ đó, mối quan hệ có thể chuyển từ mô hình đơn giản “có nhu cầu thì mua dịch vụ” sang quá trình cùng hiểu vấn đề, cùng thử giải pháp và từng bước hình thành những dịch vụ phù hợp với thực tế địa phương.
Ban Trắng TV và anh Phạm Xuân Trường là một ví dụ rõ nét cho tinh thần đó khi với sự nhiệt tình và niềm đam mê, anh đã ghi lại xuyên suốt hành trình bằng những hình ảnh và thước phim quý giá. Giá trị của công việc này không chỉ nằm ở việc chụp ảnh hay quay video mà còn cho thấy một đơn vị cung cấp dịch vụ địa phương có thể trở thành một phần của quá trình tạo dữ liệu số, xây dựng nội dung truyền thông và kể lại câu chuyện của cộng đồng. Khi dịch vụ được hình thành từ việc đồng hành và hiểu sâu khách hàng, khả năng tạo ra giá trị cũng lớn hơn nhiều so với việc chỉ cung cấp một gói dịch vụ có sẵn.

Song song với những kết nối bên trong đoàn, chuyến đi còn mở rộng mạng lưới quan hệ của các doanh nghiệp Sơn La với các doanh nghiệp, nền tảng, nhà cung cấp dịch vụ và những kênh thị trường mới bên ngoài địa phương. Các hoạt động gặp gỡ và kết nối 1:1 với Sổ Bán Hàng, RAV Santani và Kokonic giúp các thành viên không chỉ nghe giới thiệu chung mà có cơ hội trao đổi trực tiếp về nhu cầu, sản phẩm và khả năng hợp tác. Những cuộc gặp như vậy giúp chuyển một mối quan hệ từ “biết đến nhau” sang bước đầu tìm hiểu xem hai bên có thể tạo ra giá trị gì cho nhau, đồng thời giúp doanh nghiệp địa phương hiểu rằng kết nối thị trường không đơn giản là tìm một nơi để bán hàng mà còn là quá trình nhìn lại chính mình qua yêu cầu của đối tác và thị trường.
Qua những cuộc trao đổi với các hệ thống bán lẻ và đối tác tiềm năng, doanh nghiệp có thể nhận ra rằng để bước vào một kênh thị trường mới, sản phẩm có thể cần thay đổi về bao bì, dữ liệu sản phẩm, câu chuyện thương hiệu, tiêu chuẩn, năng lực cung ứng, mức giá hoặc cách trình bày. Vì vậy, một cuộc kết nối tốt không nhất thiết phải ngay lập tức tạo ra một đơn hàng mới có giá trị lớn, mà đôi khi giá trị đầu tiên chính là giúp doanh nghiệp nhìn thấy khoảng cách giữa năng lực hiện tại và yêu cầu thực tế của thị trường. Khi khoảng cách đó được nhìn thấy rõ, doanh nghiệp mới có thể xác định mình cần cải thiện điều gì và cần tìm ai để hỗ trợ quá trình cải thiện đó.

Toàn bộ hành trình cũng cho thấy một sự thay đổi quan trọng trong cách học của các thành viên. Nếu trong một lớp đào tạo, người học thường tiếp nhận kiến thức theo nội dung đã được thiết kế sẵn thì trong chuyến đi thực tế, mỗi mô hình đều trở thành một tình huống để người học tự đặt câu hỏi cho doanh nghiệp của mình. Khi nhìn thấy robot, điều quan trọng không phải là doanh nghiệp có cần mua một robot tương tự hay không mà là công đoạn nào trong hoạt động của mình đang lặp lại và có thể tự động hóa; khi nhìn thấy một farmstay phục vụ khách quốc tế, câu hỏi là sản phẩm du lịch của mình đã sẵn sàng xuất hiện trên các nền tảng đặt phòng hay chưa; khi nhìn thấy một doanh nghiệp phát triển nhiều sản phẩm từ tài nguyên bản địa, câu hỏi là doanh nghiệp mình đang bỏ phí tài nguyên hoặc phụ phẩm nào; khi gặp một hệ thống phân phối mới, câu hỏi là sản phẩm của mình còn thiếu điều kiện gì để có thể bước vào hệ thống đó. Chính khả năng quan sát một mô hình, phân tích bản chất của cách làm và liên hệ với vấn đề của chính mình là một kỹ năng quan trọng mà chuyến đi giúp các thành viên từng bước hình thành.

Vì vậy, thu hoạch lớn nhất của “Phương Nam Du Ký Số” không nên chỉ được đo bằng số địa điểm đã tham quan, số kiến thức đã ghi chép hay số danh thiếp đã trao đổi, mà cần được nhìn qua những hành động tiếp tục diễn ra sau chuyến đi. Một kiến thức chỉ thực sự có giá trị khi doanh nghiệp thử áp dụng, một kết nối chỉ thực sự có ý nghĩa khi hai bên tiếp tục trao đổi và một chuyến học tập chỉ tạo ra tác động khi những gì đã nhìn thấy được chuyển thành những thay đổi cụ thể trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Sau hành trình, mỗi thành viên có thể bắt đầu bằng những bước nhỏ nhưng rõ ràng, chẳng hạn thử một công cụ mới, chuẩn hóa một nhóm dữ liệu, cải tiến một sản phẩm, tiếp tục một cuộc trao đổi với đối tác, sử dụng dịch vụ của một thành viên khác trong hệ sinh thái hoặc thử nghiệm một ý tưởng kinh doanh được gợi mở từ chuyến đi.
Khi đoàn rời TP.HCM từ nhà ga T3 để trở về Sơn La, chuyến đi về mặt địa lý đã kết thúc nhưng một hành trình khác mới bắt đầu, đó là hành trình chuyển hóa những điều đã thấy, đã học và đã kết nối thành hành động. Các doanh nghiệp đã biết thêm những người có thể trở thành đối tác, các đơn vị cung cấp dịch vụ hiểu khách hàng địa phương sâu hơn, những thành viên trong đoàn hiểu nhau hơn và những đối tác bên ngoài bắt đầu biết đến các sản phẩm, doanh nghiệp và nguồn lực của Sơn La. Quan trọng hơn, mỗi người trở về với một góc nhìn rộng hơn về chính hoạt động kinh doanh của mình và nhận ra rằng không phải mọi vấn đề đều cần tự giải quyết một mình, bởi trong một hệ sinh thái, nguồn lực có thể nằm ở một doanh nghiệp khác, một đơn vị cung cấp dịch vụ, một trường đại học, một nền tảng công nghệ, một đối tác thị trường hoặc ngay ở người đang ngồi bên cạnh mình trong suốt chuyến đi.
Đó cũng là ý nghĩa sâu hơn của “Phương Nam Du Ký Số” trong cách IDAP thúc đẩy một hệ sinh thái chuyển đổi số bao trùm. Chuyển đổi số không chỉ là đưa công nghệ đến với doanh nghiệp mà còn là giúp con người có cơ hội trực tiếp trải nghiệm để hiểu và tự tin sử dụng công nghệ; phát triển năng lực không chỉ là tổ chức đào tạo mà còn tạo môi trường để kiến thức được thử nghiệm trong thực tế; phát triển thị trường không chỉ là tìm người mua mà còn giúp doanh nghiệp hiểu những gì mình cần thay đổi để đáp ứng thị trường; xây dựng hệ sinh thái không chỉ là kết nối thật nhiều người mà quan trọng hơn là tạo điều kiện để giữa họ hình thành những trao đổi giá trị và hợp tác thực sự.

Một chuyến đi rồi sẽ kết thúc, nhưng giá trị của chuyến đi có thể tiếp tục lớn lên nếu sau đó những cuộc gọi vẫn được thực hiện, những cuộc gặp tiếp theo được tổ chức, những kết nối 1:1 trở thành thử nghiệm hợp tác, những doanh nghiệp trong đoàn bắt đầu mua sản phẩm và sử dụng dịch vụ của nhau, những đơn vị cung cấp dịch vụ tìm thấy khách hàng mới, những sản phẩm được cải tiến và những mô hình mới được thử nghiệm tại địa phương. Khi đó, “Phương Nam Du Ký Số” không chỉ là một chuyến tham quan học tập từ Sơn La đến phương Nam, mà trở thành một hành trình đưa tri thức, công nghệ, thị trường và những mối quan hệ mới quay trở lại địa phương để tạo ra giá trị mới.
Và có lẽ thu hoạch quan trọng nhất sau hành trình không phải là mỗi người đã mang về bao nhiêu kiến thức, mà là mỗi người đã nhìn thấy thêm bao nhiêu khả năng để thay đổi, đã tìm thấy thêm những ai có thể cùng mình thực hiện sự thay đổi đó, và sẽ bắt đầu hành động gì từ những điều mình đã được trực tiếp nhìn thấy, chạm vào và trải nghiệm.

Discover more from IDAP Việt Nam

Subscribe now to keep reading and get access to the full archive.

Continue reading