Workshop Số hoá vùng trồng - Từ quản lý sản xuất đến xây dựng niềm tin và mở rộng thị trường

Số hoá vùng trồng – Từ quản lý sản xuất đến xây dựng niềm tin và mở rộng thị trường

Số hoá vùng trồng – Từ quản lý sản xuất đến xây dựng niềm tin và mở rộng thị trường
Trong nhiều năm, phần lớn doanh nghiệp nhỏ, HTX và hộ sản xuất nông nghiệp thường quản lý vùng nguyên liệu bằng kinh nghiệm, sổ tay, trí nhớ hoặc các file rời rạc. Người sản xuất biết cây được trồng ở đâu, bón phân khi nào, phun thuốc ra sao, thu hoạch vào thời điểm nào, nhưng những thông tin đó thường nằm trong đầu từng người hoặc được ghi chép không thống nhất.
Khi quy mô sản xuất còn nhỏ, cách làm này có thể chưa tạo ra quá nhiều vấn đề. Nhưng khi doanh nghiệp muốn mở rộng vùng nguyên liệu, liên kết với nhiều hộ dân, đưa sản phẩm vào siêu thị, bán trên sàn thương mại điện tử, tham gia chương trình OCOP, xin chứng nhận hoặc tiến tới xuất khẩu chính ngạch, việc thiếu dữ liệu sẽ nhanh chóng trở thành một điểm nghẽn lớn.
Đó là lý do số hóa vùng trồng ngày càng trở thành một nội dung quan trọng đối với doanh nghiệp nông nghiệp.
Số hóa vùng trồng có thể hiểu là quá trình biến toàn bộ thông tin về vùng nguyên liệu thành dữ liệu số để quản lý tập trung, theo dõi, cập nhật, phân tích và sử dụng cho nhiều mục tiêu khác nhau. Dữ liệu đó có thể bao gồm diện tích, vị trí lô đất, danh sách hộ tham gia, loại cây trồng, giống cây, quy trình canh tác, nhật ký bón phân, phun thuốc, tưới nước, thời điểm thu hoạch, sản lượng dự kiến, hợp đồng liên kết, mã số vùng trồng, chứng nhận chất lượng và nhiều thông tin liên quan khác.
Nói một cách đơn giản, số hóa vùng trồng là biến một vùng nguyên liệu từ chỗ chỉ “được biết bằng kinh nghiệm” thành một vùng nguyên liệu “có dữ liệu để quản lý, chứng minh và ra quyết định”.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nông nghiệp, số hóa vùng trồng không chỉ là một thủ tục hành chính và cũng không chỉ phục vụ xuất khẩu. Đây là nền tảng có thể tác động trực tiếp đến mô hình kinh doanh, khả năng quản lý, chất lượng sản phẩm, niềm tin của khách hàng và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Số hoá vùng trồng giúp doanh nghiệp nhìn thấy toàn bộ vùng nguyên liệu của mình
Một trong những khó khăn lớn của nhiều HTX và doanh nghiệp nông nghiệp là không nắm chắc được toàn bộ vùng nguyên liệu đang có.
Doanh nghiệp có thể biết mình đang liên kết với bao nhiêu hộ nhưng chưa chắc đã biết chính xác diện tích thực tế, vị trí từng lô, mức độ tuân thủ quy trình, sản lượng dự kiến hay lịch sử canh tác của từng hộ.
Khi dữ liệu được số hóa, doanh nghiệp có thể nhìn thấy rõ hơn vùng nguyên liệu của mình trên bản đồ, biết lô nào đang trồng giống gì, lô nào chuẩn bị thu hoạch, lô nào có nguy cơ sâu bệnh, hộ nào đang tuân thủ tốt quy trình và khu vực nào cần được hỗ trợ thêm.
Khả năng nhìn thấy toàn bộ vùng nguyên liệu giúp doanh nghiệp chuyển từ quản lý bị động sang quản lý chủ động.
Thay vì chỉ chờ đến mùa thu hoạch mới biết sản lượng thực tế, doanh nghiệp có thể dự báo trước để chuẩn bị nhân lực, kho bãi, bao bì, vận chuyển, hợp đồng đầu ra và kế hoạch bán hàng.
Đây là một thay đổi rất quan trọng trong tư duy quản trị nông nghiệp.
Dữ liệu vùng trồng giúp doanh nghiệp ra quyết định tốt hơn
Khi không có dữ liệu, nhiều quyết định sản xuất và kinh doanh thường dựa trên cảm tính hoặc kinh nghiệm cá nhân.
Doanh nghiệp có thể nghĩ rằng mùa này sản lượng sẽ cao, nhưng không có dữ liệu đủ để dự báo. Doanh nghiệp có thể tin rằng vùng nguyên liệu đang tuân thủ tốt quy trình, nhưng không có nhật ký để kiểm chứng. Doanh nghiệp có thể ký hợp đồng cung ứng số lượng lớn, nhưng đến lúc thu hoạch lại không đủ hàng hoặc chất lượng không đồng đều.
Khi dữ liệu vùng trồng được cập nhật thường xuyên, doanh nghiệp có thể đưa ra những quyết định thực tế hơn.
Doanh nghiệp có thể biết nên mở rộng vùng nào, thu hẹp vùng nào, sản phẩm nào đang có triển vọng, lô nào nên ưu tiên thu mua, lô nào cần kiểm tra dư lượng, hộ nào cần đào tạo lại và thời điểm nào nên đẩy mạnh bán hàng.
Dữ liệu cũng giúp doanh nghiệp so sánh hiệu quả giữa các mùa vụ, giữa các vùng, giữa các giống cây hoặc giữa các quy trình canh tác.
Chẳng hạn, cùng một loại cây nhưng một vùng có năng suất cao hơn, chi phí thấp hơn hoặc ít sâu bệnh hơn. Khi có dữ liệu, doanh nghiệp có thể phân tích nguyên nhân và nhân rộng cách làm tốt thay vì chỉ dựa vào phỏng đoán.
Số hoá vùng trồng giúp nâng cao niềm tin của khách hàng
Ngày nay, khách hàng không chỉ hỏi sản phẩm có ngon hay không.
Họ còn muốn biết sản phẩm được trồng ở đâu, ai là người sản xuất, có sử dụng hóa chất hay không, quy trình chăm sóc như thế nào và liệu thông tin trên bao bì có đáng tin cậy hay không.
Đối với nông sản, niềm tin là một phần rất lớn của giá trị sản phẩm.
Khi doanh nghiệp có dữ liệu vùng trồng rõ ràng, thông tin về nguồn gốc, quy trình sản xuất và thời điểm thu hoạch có thể được sử dụng để xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc. Khách hàng có thể quét mã, xem câu chuyện sản phẩm, vùng nguyên liệu, hộ sản xuất hoặc quy trình cơ bản.
Điều quan trọng không nằm ở việc có một mã QR đẹp, mà nằm ở dữ liệu phía sau mã QR có thật, có được cập nhật và có thể kiểm chứng hay không.
Một mã truy xuất nguồn gốc không gắn với dữ liệu thực tế chỉ là hình thức. Ngược lại, một hệ thống dữ liệu được xây dựng nghiêm túc có thể trở thành công cụ mạnh mẽ để củng cố niềm tin của khách hàng.
Khi khách hàng tin rằng sản phẩm có nguồn gốc minh bạch, được quản lý tốt và có trách nhiệm, họ sẽ sẵn sàng quay lại, giới thiệu cho người khác và có thể chấp nhận mức giá cao hơn.
Số hoá vùng trồng giúp tạo thêm giá trị cho khách hàng
Giá trị mà khách hàng nhận được không chỉ nằm ở sản phẩm vật chất.
Một khách hàng mua chè, cà phê, mận, xoài hoặc sản phẩm dược liệu còn đang mua sự an tâm, tính minh bạch, câu chuyện bản địa và cam kết chất lượng.
Dữ liệu vùng trồng giúp doanh nghiệp làm rõ những giá trị đó.
Doanh nghiệp có thể kể được câu chuyện về vùng đất, khí hậu, độ cao, thổ nhưỡng, giống cây, phương pháp canh tác, cộng đồng sản xuất và tác động xã hội của sản phẩm.
Đối với Sơn La, đây là một lợi thế rất lớn.
Nhiều vùng nguyên liệu của Sơn La có đặc điểm riêng về độ cao, khí hậu, bản sắc cộng đồng, tri thức bản địa và phương thức canh tác. Nếu chỉ bán sản phẩm thô, những giá trị đó rất khó được thể hiện. Nhưng khi dữ liệu được số hóa, doanh nghiệp có thể biến vùng nguyên liệu thành một phần của câu chuyện thương hiệu.
Một quả mận không chỉ là một quả mận.
Nó có thể đại diện cho một vùng trồng, một mùa vụ, một hộ nông dân, một phương thức sản xuất và một câu chuyện sinh kế.
Khi doanh nghiệp kể được câu chuyện đó bằng dữ liệu thật, sản phẩm sẽ có cơ hội tạo ra giá trị cao hơn.
Số hoá vùng trồng giúp doanh nghiệp hoàn thiện mô hình kinh doanh
Nhiều doanh nghiệp xem số hóa vùng trồng là một hoạt động kỹ thuật, nhưng thực tế nó có thể tác động trực tiếp đến mô hình kinh doanh.
Doanh nghiệp có dữ liệu rõ ràng sẽ dễ phát triển nhiều dòng sản phẩm khác nhau theo vùng, theo chất lượng, theo mùa vụ hoặc theo tiêu chuẩn.
Ví dụ, cùng một loại cây nhưng doanh nghiệp có thể xây dựng dòng sản phẩm phổ thông, dòng sản phẩm cao cấp, dòng sản phẩm hữu cơ hoặc dòng sản phẩm gắn với một vùng nguyên liệu đặc biệt.
Doanh nghiệp cũng có thể sử dụng dữ liệu để tạo ra dịch vụ mới như tham quan vùng trồng, trải nghiệm thu hoạch, giáo dục nông nghiệp, truy xuất nguồn gốc nâng cao hoặc bán sản phẩm theo mùa vụ.
Đối với homestay và du lịch cộng đồng, dữ liệu vùng trồng còn có thể kết nối với du lịch trải nghiệm. Khách hàng không chỉ đến nghỉ mà còn có thể tìm hiểu cách trồng, thu hoạch, chế biến và thưởng thức sản phẩm tại chỗ.
Như vậy, số hóa vùng trồng không chỉ giúp quản lý sản xuất mà còn giúp doanh nghiệp thiết kế thêm sản phẩm và dòng doanh thu mới.
Số hoá vùng trồng là nền tảng để tham gia chuỗi cung ứng chính ngạch
Khi muốn bán vào siêu thị, chuỗi bán lẻ lớn, nhà máy chế biến hoặc xuất khẩu, doanh nghiệp thường phải chứng minh nhiều nội dung liên quan đến nguồn gốc, quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và khả năng cung ứng.
Nếu thông tin chỉ nằm trên giấy rời hoặc trong trí nhớ của từng hộ, doanh nghiệp sẽ rất khó tổng hợp và chứng minh.
Số hóa giúp chuẩn hóa và tập trung dữ liệu, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ, kiểm tra nội bộ, đáp ứng yêu cầu của đối tác và giảm nguy cơ sai sót.
Đối với xuất khẩu chính ngạch, mã số vùng trồng có vai trò đặc biệt quan trọng. Đây được xem như một mã định danh giúp theo dõi nguồn gốc vùng sản xuất, kiểm soát sinh vật gây hại, quy trình canh tác và sản phẩm xuất phát từ vùng nào.
Tuy nhiên, có mã số vùng trồng chưa có nghĩa là doanh nghiệp đã hoàn thành số hóa.
Nếu dữ liệu không được cập nhật, nhật ký không đầy đủ, diện tích không đúng thực tế hoặc sản phẩm từ nơi khác bị trà trộn vào, mã số vùng trồng có thể mất giá trị hoặc bị thu hồi.
Vì vậy, điều quan trọng không chỉ là đăng ký mã số mà là duy trì kỷ luật dữ liệu sau khi được cấp mã.
Số hoá vùng trồng hỗ trợ quản lý rủi ro
Nông nghiệp luôn đi kèm nhiều rủi ro như thời tiết, sâu bệnh, biến động sản lượng, dư lượng hóa chất, chất lượng không đồng đều và đứt gãy đầu ra.
Khi dữ liệu được ghi nhận theo từng lô, từng hộ và từng thời điểm, doanh nghiệp có thể phát hiện rủi ro sớm hơn.
Nếu một vùng có dấu hiệu sâu bệnh, doanh nghiệp có thể khoanh vùng xử lý thay vì để ảnh hưởng toàn bộ vùng nguyên liệu. Nếu một hộ sử dụng thuốc không đúng quy định, doanh nghiệp có thể tạm tách lô đó khỏi kế hoạch thu mua. Nếu sản lượng dự kiến thấp hơn kế hoạch, doanh nghiệp có thể điều chỉnh hợp đồng hoặc tìm nguồn bổ sung sớm.
Dữ liệu giúp doanh nghiệp giảm nguy cơ đưa ra quyết định quá muộn.
Đặc biệt, khi xảy ra sự cố chất lượng, doanh nghiệp có thể truy lại sản phẩm đến lô, hộ hoặc thời điểm sản xuất cụ thể. Điều này giúp giảm thiệt hại, bảo vệ uy tín thương hiệu và xử lý vấn đề chính xác hơn.
Số hoá vùng trồng góp phần thúc đẩy sản xuất bền vững
Một hệ thống dữ liệu tốt có thể giúp theo dõi việc sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nước tưới và các nguồn lực sản xuất khác.
Khi doanh nghiệp và người sản xuất nhìn thấy rõ lượng vật tư đã sử dụng, họ có thể điều chỉnh để giảm lãng phí, hạn chế sử dụng quá mức và cải thiện hiệu quả sản xuất.
Dữ liệu cũng là nền tảng để doanh nghiệp tiến tới các tiêu chuẩn như VietGAP, GlobalG.A.P, hữu cơ hoặc các chương trình sản xuất bền vững.
Ngoài ra, trong tương lai, dữ liệu vùng trồng có thể được sử dụng để tính toán phát thải, theo dõi tác động môi trường, tiếp cận tín dụng xanh, bảo hiểm nông nghiệp hoặc các chương trình hỗ trợ phát triển bền vững.
Điều này cho thấy số hóa vùng trồng không chỉ phục vụ hiện tại mà còn giúp doanh nghiệp chuẩn bị cho những yêu cầu mới của thị trường trong tương lai.
Những dữ liệu cốt lõi cần được số hoá
Một vùng trồng được số hóa bài bản thường cần có những nhóm dữ liệu cơ bản như:
🌱 Thông tin vùng và lô trồng: vị trí, diện tích, ranh giới, loại cây, giống cây.
👩‍🌾 Thông tin hộ sản xuất: tên hộ, diện tích tham gia, hình thức liên kết, năng lực sản xuất.
📒 Nhật ký canh tác: ngày bón phân, loại phân, ngày phun thuốc, loại thuốc, tưới nước, cắt tỉa, xử lý sâu bệnh.
🌾 Thông tin thu hoạch: thời điểm, sản lượng, chất lượng, lô sản phẩm.
📑 Thông tin tiêu chuẩn và chứng nhận: mã số vùng trồng, VietGAP, hữu cơ, GlobalG.A.P hoặc các yêu cầu khác.
🤝 Thông tin liên kết: hợp đồng thu mua, cam kết tuân thủ, lịch kiểm tra và kết quả kiểm tra.
📊 Thông tin kinh doanh: sản lượng dự kiến, giá thu mua, chi phí sản xuất, chất lượng từng vùng và nhu cầu thị trường.
Khi các dữ liệu này được kết nối, doanh nghiệp có thể hiểu sâu hơn về toàn bộ chuỗi giá trị thay vì chỉ nhìn vào sản phẩm cuối cùng.
Doanh nghiệp nhỏ nên bắt đầu từ đâu?
Số hóa vùng trồng không nhất thiết phải bắt đầu bằng một phần mềm lớn hoặc một hệ thống đắt tiền.
Doanh nghiệp nhỏ có thể bắt đầu từng bước.
Bước đầu tiên là xác định mục tiêu.
Doanh nghiệp muốn số hóa để quản lý tốt hơn, để truy xuất nguồn gốc, để vào siêu thị, để đáp ứng chứng nhận hay để xuất khẩu?
Mỗi mục tiêu sẽ yêu cầu mức độ dữ liệu khác nhau.
Bước thứ hai là rà soát vùng nguyên liệu hiện tại.
Doanh nghiệp cần biết mình đang liên kết với bao nhiêu hộ, ở đâu, diện tích bao nhiêu, cây trồng gì, quy trình hiện tại ra sao và dữ liệu nào đã có.
Bước thứ ba là chuẩn hóa biểu mẫu.
Trước khi mua phần mềm, doanh nghiệp cần thống nhất những thông tin nào phải được ghi, ai ghi, ghi khi nào và ai chịu trách nhiệm kiểm tra.
Bước thứ tư là chọn công cụ phù hợp.
Ở giai đoạn đầu, doanh nghiệp có thể dùng bảng tính, biểu mẫu điện tử, mã lô và kho lưu trữ tập trung. Khi quy mô lớn hơn, có thể chuyển sang ứng dụng nhật ký đồng ruộng, bản đồ GIS hoặc hệ thống quản lý vùng trồng chuyên nghiệp.
Bước thứ năm là phân công người chịu trách nhiệm dữ liệu.
Nếu không có người kiểm tra và duy trì, dữ liệu sẽ nhanh chóng thiếu, sai hoặc không được cập nhật.
Bước cuối cùng là sử dụng dữ liệu để ra quyết định.
Nếu doanh nghiệp chỉ nhập dữ liệu mà không phân tích, không sử dụng để điều chỉnh sản xuất, mua hàng, bán hàng và chăm sóc khách hàng thì số hóa sẽ trở thành gánh nặng thay vì tạo ra giá trị.
Thách thức không nằm ở công nghệ, mà nằm ở kỷ luật dữ liệu
Nhiều người cho rằng khó khăn lớn nhất của số hóa vùng trồng là thiếu phần mềm.
Thực tế, phần mềm chỉ là một phần.
Thách thức lớn hơn là thay đổi thói quen ghi chép, thống nhất cách nhập dữ liệu, kiểm tra độ chính xác và duy trì cập nhật trong suốt mùa vụ.
Nếu người sản xuất chỉ ghi cho có, dữ liệu sẽ không phản ánh đúng thực tế.
Nếu mỗi hộ ghi theo một cách khác nhau, doanh nghiệp sẽ khó tổng hợp.
Nếu không có người kiểm tra, dữ liệu có thể sai.
Nếu chỉ số hóa khi có đoàn kiểm tra, hệ thống sẽ không tạo ra giá trị thực.
Vì vậy, số hóa vùng trồng cần được xem là một quá trình xây dựng kỷ luật dữ liệu trong toàn bộ chuỗi liên kết.
Công nghệ có thể giúp việc ghi chép nhanh hơn, nhưng con người mới là yếu tố quyết định dữ liệu có đáng tin cậy hay không.


IDAP (Inclusive Digital Acceleration Program) – Tăng cường hệ sinh thái chuyển đổi số bao trùm cho DNNVV tập trung vào nông nghiệp và du lịch tại hai tỉnh tỉnh Lào Cai và Sơn La là dự án được tài trợ bởi GREAT do công ty Cổ phần KisStartup là đối tác thực hiện chính trong thời gian từ 2024 đến 2027.

Tiền thân của dự án IDAP là chương trình Tăng tốc kinh doanh số (DAP) dành cho doanh nghiệp, HTX và hộ kinh doanh cá thể. Kết thúc chương trình: 100% thay đổi mô hình kinh doanh; 100% gia tăng doanh thu HƠN 7,2 TỶ là TỔNG DOANH THU QUA CÁC KÊNH TRỰC TUYẾN trong 05 khóa với 10 tuần làm việc, ước tính mỗi DN/HTX tăng 300-500% doanh thu so với trước khi tham gia chương trình.

Discover more from IDAP Việt Nam

Subscribe now to keep reading and get access to the full archive.

Continue reading