Tài sản văn hoá số trong chuyển đổi số
Từ gìn giữ bản sắc đến tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng Lào Cai và Sơn La
Lào Cai và Sơn La không chỉ có cảnh quan núi rừng, khí hậu, nông sản hay những điểm đến nổi tiếng. Giá trị khác biệt lớn nhất của hai địa phương còn nằm trong đời sống văn hóa của các cộng đồng dân tộc: tiếng nói, chữ viết, trang phục, âm nhạc, tri thức canh tác, kiến trúc nhà ở, món ăn, nghề thủ công, nghi lễ, lễ hội, ký ức cộng đồng và những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Một bài hát cổ được người cao tuổi ghi nhớ, một kỹ thuật dệt chỉ còn vài nghệ nhân thực hiện, một nhạc cụ tự chế tác, một cách sao chè, một phương pháp sử dụng cây thuốc, một câu chuyện về tên bản, một món ăn chỉ được làm trong dịp đặc biệt hay một cách tiếp đón khách của gia đình đều có thể chứa đựng những giá trị văn hóa quan trọng.
Tuy nhiên, không phải giá trị nào cũng đã được nhận diện, ghi chép và truyền lại một cách có hệ thống. Nhiều tri thức vẫn chỉ nằm trong trí nhớ của một số người. Nhiều hình ảnh, video và câu chuyện đã được đăng trên mạng xã hội nhưng phân tán, thiếu chú thích, không rõ người sở hữu và rất khó tìm lại. Một số nét văn hóa được đưa vào sản phẩm du lịch hoặc truyền thông nhưng chưa có sự tham gia đầy đủ của cộng đồng chủ thể.
Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số tạo ra một cơ hội mới: giúp cộng đồng không chỉ lưu giữ văn hóa mà còn chủ động tổ chức dữ liệu, kể câu chuyện của mình, thiết kế trải nghiệm và phát triển những sản phẩm, dịch vụ tạo thêm sinh kế.
Nhưng công nghệ cũng đặt ra một câu hỏi lớn:
Khi văn hóa trở thành nội dung, sản phẩm và nguồn thu, ai có quyền quyết định, ai được hưởng lợi và ai chịu trách nhiệm bảo vệ giá trị đó trong dài hạn?
Đây chính là nội dung cốt lõi của Workshop “Tài sản văn hóa số trong chuyển đổi số” thuộc chuỗi hoạt động nâng cao năng lực của IDAP.
Từ di sản cần bảo tồn đến “vốn văn hóa” cần được quản trị
Trong cách tiếp cận truyền thống, bảo tồn văn hóa thường được hiểu là ghi chép, sưu tầm, phục dựng hoặc tổ chức các hoạt động trình diễn. Những việc này rất quan trọng nhưng chưa đủ.
Các thảo luận gần đây về kinh tế di sản đang đề xuất nhìn nhận di sản như một dạng vốn văn hóa: một nguồn lực có khả năng tạo ra giá trị xã hội và kinh tế nếu được quản trị có trách nhiệm, có kiểm soát và hướng tới phát triển bền vững. Cách tiếp cận này không đồng nghĩa với việc đưa mọi yếu tố văn hóa ra bán, mà nhấn mạnh khả năng tái đầu tư giá trị kinh tế trở lại cho bảo tồn, cộng đồng và thế hệ tiếp theo. (USSH Hanoi University)
Khác với một loại nguyên liệu thông thường, vốn văn hóa có những đặc điểm riêng.
Một câu chuyện có thể được kể nhiều lần mà không mất đi. Một bài hát có thể được nhiều người nghe mà không bị tiêu hao. Một mẫu hoa văn có thể xuất hiện trên nhiều sản phẩm. Nhưng nếu bị sử dụng sai ngữ cảnh, sao chép tùy tiện, làm biến dạng hoặc tách khỏi cộng đồng đã tạo ra nó, giá trị văn hóa có thể bị suy giảm rất nhanh.
Vì vậy, khai thác văn hóa không nên được hiểu theo nghĩa “sử dụng càng nhiều càng tốt”. Đó phải là quá trình nhận diện, bảo vệ, làm giàu và chuyển hóa giá trị một cách có giới hạn.
Kinh tế hóa tài sản văn hóa chỉ bền vững khi giá trị kinh tế tạo ra góp phần củng cố chính nguồn vốn đã làm nên sản phẩm. Nghệ nhân cần được ghi nhận và trả công. Người trẻ cần có cơ hội học nghề. Cộng đồng cần được tham gia quyết định. Một phần nguồn thu cần trở lại hoạt động bảo tồn, truyền dạy và duy trì không gian văn hóa.
Nếu chỉ lấy hình ảnh, câu chuyện hoặc hoa văn để bán hàng nhưng không đầu tư trở lại cho cộng đồng, đó chưa phải là quản trị vốn văn hóa. Đó chỉ là khai thác ngắn hạn.
Tài sản văn hóa số không chỉ là một video được đăng lên mạng
Nhiều người đang đồng nhất số hóa văn hóa với việc quay video, chụp ảnh rồi đưa lên Facebook hoặc TikTok.
Đó mới chỉ là bước đầu.
Một đoạn video về lễ hội có thể được xem nhiều lần, nhưng nếu không có tên hoạt động, địa điểm, thời gian, người thực hành, ý nghĩa, người quay, quyền sử dụng và bối cảnh văn hóa thì đoạn video đó rất khó trở thành một tài sản có thể quản lý lâu dài.
Tài sản văn hóa số có thể được hiểu là những giá trị văn hóa đã được ghi nhận dưới dạng dữ liệu số, có thông tin mô tả, có chủ thể liên quan, có nguyên tắc sử dụng và có khả năng tiếp tục phục vụ bảo tồn, giáo dục, truyền thông hoặc phát triển sản phẩm.
Tài sản đó có thể là:
* Bản ghi âm một bài hát cổ.
* Video hướng dẫn chế tác nhạc cụ.
* Bộ ảnh về trang phục và ý nghĩa từng hoa văn.
* Bản đồ số các điểm văn hóa trong bản.
* Hồ sơ số của một nghệ nhân.
* Từ điển tiếng dân tộc có âm thanh.
* Câu chuyện về nguồn gốc một sản phẩm.
* Dữ liệu về giống cây bản địa và kỹ thuật canh tác truyền thống.
* Tour nghe kể chuyện bằng mã QR.
* Podcast về lịch sử cộng đồng.
* Mô hình ba chiều của hiện vật hoặc công trình.
* Trò chơi số dựa trên tri thức và câu chuyện địa phương.
* Bộ nội dung được sử dụng để đào tạo hướng dẫn viên và nhân sự homestay.
Công nghệ như thực tế ảo, thực tế tăng cường, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo đang mở rộng khả năng lưu giữ, diễn giải và tạo trải nghiệm từ di sản. Tuy nhiên, việc ứng dụng vẫn gặp những rào cản đáng kể về hạ tầng, nhân lực, quản lý bản quyền và chất lượng dữ liệu. (Nhân Dân Special)
Vì vậy, không phải cộng đồng nào cũng cần bắt đầu bằng một bảo tàng ảo hay ứng dụng đắt tiền. Với nhiều HTX, homestay và nhóm cộng đồng ở Lào Cai, Sơn La, tài sản văn hóa số có thể bắt đầu từ một thư mục được tổ chức tốt, một bảng dữ liệu rõ ràng và những câu chuyện được xác minh bởi chính người trong cộng đồng.
Vì sao nội dung này đặc biệt quan trọng với Lào Cai và Sơn La?
Lào Cai và Sơn La có điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế dựa trên văn hóa vì ba yếu tố thường xuyên giao thoa: cộng đồng đa dân tộc, tài nguyên nông nghiệp bản địa và tiềm năng du lịch trải nghiệm.
Tại Lào Cai, các hoạt động kinh tế gắn với vốn văn hóa đã thể hiện qua du lịch cộng đồng, dược liệu, thổ cẩm, các mạng lưới sản xuất bản địa và những sản phẩm chứa đựng đặc trưng văn hóa tộc người. Nghiên cứu về vốn văn hóa của người Dao tại Sa Pa cũng chỉ ra mối liên hệ giữa văn hóa với dược liệu, thảo quả, du lịch cộng đồng và thương mại thổ cẩm. (USSH Hanoi University)
Ở Sơn La, những giá trị như nghệ thuật Xòe, các hình thức dân ca, dân vũ, trang phục, ẩm thực, kiến trúc nhà sàn, nghề thủ công, tri thức nông nghiệp và không gian sinh hoạt cộng đồng tạo nền tảng quan trọng cho du lịch văn hóa và phát triển sản phẩm địa phương.
Tuy nhiên, hai địa phương cũng đang đứng trước những thách thức tương đồng:
* Người nắm giữ tri thức truyền thống ngày càng cao tuổi.
* Người trẻ rời địa phương hoặc ít sử dụng tiếng mẹ đẻ.
* Tư liệu được lưu rải rác trên điện thoại cá nhân.
* Nhiều nội dung không được ghi rõ nguồn gốc.
* Sản phẩm du lịch ở các địa bàn khác nhau có nguy cơ trở nên giống nhau.
* Trang phục, tiết mục và món ăn đôi khi được trình diễn theo nhu cầu của khách hơn là theo bối cảnh văn hóa.
* Doanh thu từ việc khai thác văn hóa chưa chắc đã quay trở lại người gìn giữ văn hóa.
* Một số câu chuyện được bên ngoài kể thay cho cộng đồng.
Chuyển đổi số có thể làm giảm những rủi ro này nếu được thực hiện đúng. Nhưng nó cũng có thể khiến việc sao chép, cắt ghép và thương mại hóa thiếu trách nhiệm diễn ra nhanh hơn.
Do đó, câu hỏi không còn là “Có nên đưa văn hóa lên môi trường số hay không?” mà là:
“Đưa lên như thế nào, do ai thực hiện, sử dụng vào việc gì và theo những nguyên tắc nào?”
Kể chuyện văn hóa không phải là thêm vài dòng “đậm đà bản sắc”
Storytelling đang trở thành một công cụ quan trọng trong kinh doanh số. Người tiêu dùng không chỉ quan tâm sản phẩm là gì mà còn muốn hiểu sản phẩm đến từ đâu, được làm bởi ai và mang theo giá trị nào.
Các mô hình kinh doanh dựa trên văn hóa cho thấy câu chuyện về bản làng, nghệ nhân, nghề thủ công, vật liệu và quá trình sản xuất có thể trở thành nội dung chủ lực trên website, mạng xã hội và các kênh thương mại điện tử. Trường hợp được phân tích tại Bản Liền cũng cho thấy chuyển đổi số có thể hỗ trợ các cộng đồng địa phương kể lại câu chuyện văn hóa và biến trải nghiệm bản địa thành một phần của mô hình kinh doanh. (tiasang.com.vn)
Tuy nhiên, kể chuyện văn hóa không phải là gắn một đoạn giới thiệu chung chung vào mọi sản phẩm.
Những câu như “mang đậm bản sắc dân tộc”, “kết tinh tinh hoa núi rừng” hoặc “được làm hoàn toàn thủ công” chỉ có giá trị khi được chứng minh bằng dữ liệu và câu chuyện cụ thể.
Một câu chuyện có chiều sâu cần trả lời được:
* Ai là người làm ra sản phẩm?
* Tri thức này được truyền lại từ đâu?
* Công đoạn nào thể hiện kỹ thuật đặc biệt?
* Nguyên liệu gắn với vùng đất như thế nào?
* Sản phẩm được sử dụng trong đời sống ra sao?
* Điều gì đã thay đổi theo thời gian?
* Cộng đồng đang làm gì để giữ lại giá trị đó?
* Khi khách hàng mua sản phẩm, giá trị được quay trở lại người sản xuất như thế nào?
Ví dụ, một gói trà không chỉ có câu chuyện “trà Shan Tuyết cổ thụ”. Tài sản văn hóa số có thể bao gồm câu chuyện của người hái trà, tên gọi địa phương, mùa thu hái, kỹ thuật sao, cách mời trà trong gia đình, dụng cụ chế biến, không gian uống trà và ký ức của người cao tuổi.
Một chiếc khăn không chỉ có câu chuyện “thổ cẩm truyền thống”. Cần làm rõ ai dệt, hoa văn có tên gì, được sử dụng trong hoàn cảnh nào, màu sắc được tạo ra ra sao và thiết kế mới đã thay đổi điều gì so với bản gốc.
Một tiết mục biểu diễn tại homestay không chỉ là “văn nghệ phục vụ khách”. Cần biết đó là bài gì, ai có quyền trình diễn, ý nghĩa ra sao, có phù hợp với không gian thương mại hay không và người biểu diễn được trả công như thế nào.
Khi câu chuyện được xây dựng từ dữ liệu thật, nó không chỉ làm nội dung hấp dẫn hơn mà còn góp phần ngăn chặn việc đơn giản hóa hoặc làm sai lệch văn hóa.
Từ “bán một phòng nghỉ” đến thiết kế một hành trình văn hóa
Đối với homestay, tài sản văn hóa số có thể làm thay đổi toàn bộ cách thiết kế dịch vụ.
Khách không chỉ mua một chiếc giường. Họ mua cơ hội được hiểu một nơi chốn.
Trước chuyến đi, nội dung số có thể giúp khách:
* Hiểu về cộng đồng sẽ đến.
* Biết cách ứng xử phù hợp.
* Lựa chọn trải nghiệm.
* Đặt trước bữa ăn, hoạt động hoặc hướng dẫn viên.
* Học một số câu giao tiếp cơ bản.
* Phân biệt trải nghiệm chân thực với hoạt động trình diễn được dàn dựng.
Trong chuyến đi, một lớp nội dung số có thể được bổ sung bằng:
* Mã QR tại các điểm trong bản.
* Bản đồ đi bộ.
* File âm thanh do người dân địa phương kể.
* Video ngắn về quy trình làm nghề.
* Trò chơi tìm hiểu văn hóa dành cho trẻ em.
* Thẻ nhiệm vụ khám phá món ăn, kiến trúc hoặc cây bản địa.
* Hướng dẫn số về những điều nên và không nên làm.
Sau chuyến đi, tài sản văn hóa số tiếp tục duy trì kết nối thông qua:
* Album và câu chuyện về trải nghiệm.
* Nội dung học tập.
* Phiên bán hàng trực tuyến.
* Sản phẩm được gửi về sau chuyến đi.
* Lớp học trực tuyến với nghệ nhân.
* Chương trình khách hàng quay lại.
* Hoạt động đóng góp cho bảo tồn.
Như vậy, doanh thu không chỉ đến từ tiền phòng. Homestay có thể phát triển thêm các dòng doanh thu từ hướng dẫn, trải nghiệm nghề, ẩm thực, sản phẩm địa phương, lớp học, biểu diễn, nội dung giáo dục và các gói trải nghiệm theo chủ đề.
Tuy nhiên, sự phát triển này phải tính đến sức chứa của điểm đến, khả năng phục vụ của cộng đồng và giới hạn chịu tải của môi trường. Khai thác bền vững đòi hỏi cân bằng giữa số lượng và chất lượng khách, giữa phát triển và năng lực quản lý, giữa lợi ích hiện tại và khả năng bảo tồn cho tương lai. (Nhân Dân Special)
Từ nông sản địa phương đến sản phẩm chứa đựng tri thức bản địa
Nông sản và văn hóa không phải là hai lĩnh vực tách biệt.
Một giống lúa, cây chè, quả mận, cà phê, dược liệu hay món ăn truyền thống đều gắn với hệ thống tri thức về khí hậu, đất đai, mùa vụ, cách lựa chọn giống, chế biến, bảo quản và sử dụng.
Khi sản phẩm chỉ được bán theo trọng lượng, doanh nghiệp cạnh tranh chủ yếu bằng giá. Khi tri thức, nguồn gốc và câu chuyện được tổ chức thành dữ liệu, sản phẩm có thêm cơ sở để tạo sự khác biệt.
Một HTX có thể xây dựng bộ tài sản văn hóa số cho sản phẩm gồm:
* Bản đồ vùng nguyên liệu.
* Lịch mùa vụ.
* Câu chuyện về giống bản địa.
* Hồ sơ người sản xuất.
* Video quy trình.
* Tên gọi bằng tiếng địa phương và tiếng Việt.
* Cách sử dụng trong ẩm thực.
* Ký ức hoặc câu chuyện gắn với sản phẩm.
* Tư liệu về công cụ sản xuất.
* Hướng dẫn trải nghiệm tại vùng trồng.
* Dữ liệu về tác động đối với sinh kế cộng đồng.
Từ bộ dữ liệu này, HTX có thể phát triển nhiều đầu ra khác nhau:
* Nội dung cho bao bì.
* Trang truy xuất nguồn gốc.
* Video bán hàng.
* Hồ sơ chào hàng.
* Bài viết website.
* Tài liệu hướng dẫn nhân viên.
* Kịch bản đón khách.
* Bộ quà tặng.
* Tour vùng trồng.
* Chương trình học tập cho học sinh.
* Nội dung bằng nhiều ngôn ngữ.
Như vậy, một tài sản văn hóa số không chỉ phục vụ truyền thông một lần. Nó có thể được tái sử dụng trong nhiều hoạt động kinh doanh, miễn là quyền sử dụng và phạm vi sử dụng được xác định rõ ràng.
Số hóa và “gamify” trải nghiệm: cơ hội lớn nhưng không nên chạy theo hình thức
Gamification có thể hiểu là đưa một số yếu tố của trò chơi vào trải nghiệm để tăng mức độ tham gia, chẳng hạn nhiệm vụ, câu hỏi, điểm thưởng, huy hiệu, hành trình khám phá hoặc thử thách.
Trong bối cảnh Lào Cai và Sơn La, một trải nghiệm số hóa có thể là:
* Trò chơi tìm các chi tiết kiến trúc trong nhà truyền thống.
* Bộ câu hỏi nhận biết nhạc cụ.
* Hành trình khám phá hoa văn trên trang phục.
* Thẻ nhiệm vụ học các câu chào hỏi bằng tiếng địa phương.
* Trò chơi nhận diện cây thuốc.
* Bản đồ số dẫn khách qua các điểm kể chuyện trong bản.
* Hoạt động ghép đúng món ăn với mùa hoặc nghi lễ.
* Thử thách hoàn thành một công đoạn thủ công dưới sự hướng dẫn của nghệ nhân.
Gamification có thể giúp trẻ em, người trẻ và khách du lịch tham gia chủ động hơn thay vì chỉ đứng xem. Nhưng hoạt động này cần được thiết kế cẩn trọng.
Không phải nghi lễ nào cũng phù hợp để biến thành trò chơi. Không phải tri thức nào cũng nên công khai. Không phải biểu tượng nào cũng có thể dùng làm phần thưởng hoặc đồ trang trí.
Cộng đồng cần được quyền phân loại:
* Nội dung có thể công khai.
* Nội dung chỉ dùng cho giáo dục.
* Nội dung chỉ được sử dụng trong cộng đồng.
* Nội dung cần xin phép trước mỗi lần sử dụng.
* Nội dung không được thương mại hóa.
Công nghệ chỉ nên làm sâu thêm sự hiểu biết, không biến văn hóa thành một phông nền để chụp ảnh hoặc một trò chơi mất bối cảnh.
Ai là người có quyền kể câu chuyện?
Đây là câu hỏi trung tâm của quản trị tài sản văn hóa số.
Trong nhiều hoạt động truyền thông, người có máy quay, kỹ năng viết hoặc quyền quản trị fanpage thường trở thành người kể chuyện. Nhưng người kể chuyện bằng công nghệ chưa chắc là người sở hữu tri thức.
Một bạn trẻ có thể quay video nghệ nhân. Một doanh nghiệp có thể sử dụng hoa văn của cộng đồng. Một homestay có thể tổ chức biểu diễn. Một đơn vị truyền thông có thể xây dựng phim quảng bá. Trong mỗi trường hợp, cần làm rõ:
* Ai cung cấp tri thức?
* Ai xuất hiện trong nội dung?
* Ai đã ghi hình?
* Ai biên tập?
* Ai được phép đăng?
* Nội dung được sử dụng trong bao lâu?
* Có được dùng cho quảng cáo hay không?
* Có được chuyển giao cho bên thứ ba không?
* Người cung cấp nội dung có được trả công không?
* Nếu nội dung tạo ra doanh thu, lợi ích được chia sẻ như thế nào?
Sự đồng ý không nên chỉ được hiểu là “đã hỏi miệng”. Với những tài sản quan trọng, cần có hồ sơ đồng thuận rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với ngôn ngữ của người tham gia.
Đặc biệt, việc ghi hình trẻ em, người cao tuổi, nghi lễ, tri thức chữa bệnh, địa điểm thiêng hoặc tài liệu chưa từng được công bố cần có mức độ thận trọng cao hơn.
Cộng đồng không chỉ là “nhân vật” trong nội dung
Một mô hình thiếu bền vững thường đặt cộng đồng vào vai trò cung cấp hình ảnh, biểu diễn hoặc nguyên liệu, trong khi quyết định về sản phẩm, giá bán, truyền thông và phân phối nằm hoàn toàn ở bên ngoài.
Một mô hình có trách nhiệm cần đưa cộng đồng tham gia vào nhiều tầng hơn:
* Xác định tài sản nào có thể số hóa.
* Xác minh nội dung.
* Quyết định cách kể.
* Thiết kế trải nghiệm.
* Định giá công lao động và tri thức.
* Phê duyệt hình ảnh sử dụng.
* Theo dõi doanh thu.
* Nhận lợi ích.
* Đánh giá tác động.
* Điều chỉnh hoặc dừng hoạt động khi cần thiết.
Vai trò chủ thể của cộng đồng là điều kiện quan trọng để kinh tế di sản phát triển bền vững. Những mô hình tốt không chỉ tạo thêm việc làm mà còn tăng khả năng bảo vệ di sản, củng cố năng lực địa phương và nâng cao thu nhập cho người dân. (Nhân Dân Special)
Những rủi ro cần nhận diện sớm
1. Văn hóa bị đơn giản hóa thành một hình ảnh dễ bán
Một cộng đồng có đời sống văn hóa phong phú nhưng trên mạng chỉ còn lại một bộ trang phục, một điệu múa hoặc một món ăn. Khi nội dung được lặp lại quá mức, sự đa dạng bên trong cộng đồng bị che khuất.
2. Người ngoài kể thay cộng đồng
Nội dung có thể hấp dẫn nhưng chứa thông tin sai, dùng từ thiếu tôn trọng hoặc giải thích văn hóa theo suy đoán.
3. Không phân biệt nội dung công khai và nội dung hạn chế
Một số tri thức, nghi lễ hoặc địa điểm có thể không phù hợp để đưa lên mạng hoặc thương mại hóa.
4. Tài sản bị sao chép không kiểm soát
Hình ảnh, hoa văn, bản ghi âm và video có thể bị lấy lại, cắt ghép hoặc sử dụng để bán sản phẩm khác mà cộng đồng không được biết.
5. Người giữ tri thức không được hưởng lợi
Nghệ nhân cung cấp nội dung nhưng chỉ được mời biểu diễn một lần, trong khi doanh nghiệp tiếp tục sử dụng dữ liệu để quảng bá và tạo doanh thu lâu dài.
6. Công nghệ đắt tiền nhưng không có người vận hành
Một dự án số hóa có thể tạo ra website, ứng dụng hoặc mô hình ba chiều nhưng sau khi dự án kết thúc không ai cập nhật, lưu trữ hoặc sử dụng.
7. Số hóa nhưng không sao lưu
Tư liệu chỉ được giữ trong một điện thoại, một tài khoản cá nhân hoặc một ổ cứng. Khi thiết bị hỏng hoặc người quản trị rời đi, dữ liệu có thể mất hoàn toàn.
8. Du lịch phát triển nhanh hơn năng lực cộng đồng
Khách tăng nhưng rác thải, tiếng ồn, thiếu nước, áp lực lên không gian sống và sự thay đổi trong sinh hoạt cộng đồng cũng tăng theo.
Những rủi ro này cho thấy chuyển đổi số văn hóa không thể chỉ do bộ phận truyền thông thực hiện. Nó cần sự phối hợp giữa cộng đồng, nghệ nhân, doanh nghiệp, HTX, chính quyền, đơn vị văn hóa, trường học và các nhà cung cấp dịch vụ số.
Một quy trình tám bước dành cho HTX, homestay và cộng đồng
Bước 1. Kiểm kê tài sản đang có
Hãy bắt đầu bằng việc liệt kê, chưa cần đánh giá giá trị thương mại.
Có thể chia thành các nhóm:
* Con người và nghệ nhân.
* Câu chuyện và ký ức.
* Ngôn ngữ.
* Âm nhạc và trình diễn.
* Nghề thủ công.
* Ẩm thực.
* Kiến trúc.
* Nông nghiệp và tri thức tự nhiên.
* Lễ hội và nghi lễ.
* Cảnh quan.
* Hiện vật và công cụ.
* Hình ảnh, âm thanh, video đã có.
Bước 2. Xác định chủ thể và quyền liên quan
Với mỗi tài sản, cần ghi:
* Ai đang nắm giữ?
* Đây là tài sản cá nhân, gia đình hay cộng đồng?
* Ai có quyền cho phép sử dụng?
* Có giới hạn nào không?
* Có cần tham vấn người cao tuổi, nghệ nhân hoặc đại diện cộng đồng không?
Bước 3. Phân loại mức độ tiếp cận
Có thể dùng bốn mức đơn giản:
1. Công khai.
2. Công khai có điều kiện.
3. Chỉ dùng cho giáo dục hoặc nội bộ.
4. Không số hóa hoặc không phổ biến.
Bước 4. Thu thập dữ liệu đúng cách
Mỗi tệp cần có thông tin tối thiểu:
* Tên.
* Mô tả.
* Người cung cấp.
* Người ghi hình hoặc ghi âm.
* Ngày và địa điểm.
* Ngôn ngữ.
* Ý nghĩa.
* Quyền sử dụng.
* Mức độ công khai.
* Phiên bản gốc và phiên bản đã biên tập.
Bước 5. Lưu trữ và sao lưu
Không chỉ giữ dữ liệu trên điện thoại.
Nên có:
* Thư mục chung.
* Quy tắc đặt tên.
* Người quản trị.
* Bản sao lưu.
* Quyền truy cập.
* Quy trình bàn giao khi nhân sự thay đổi.
Bước 6. Xác minh với cộng đồng
Trước khi công bố, hãy để người cung cấp tri thức hoặc đại diện cộng đồng xem lại.
Cần kiểm tra:
* Thông tin có chính xác không?
* Hình ảnh có phù hợp không?
* Cách dịch có làm sai nghĩa không?
* Nội dung có tiết lộ điều không nên công khai không?
* Người xuất hiện có đồng ý không?
Bước 7. Thử nghiệm một đầu ra nhỏ
Không cần bắt đầu bằng dự án lớn.
Có thể thử:
* Một mã QR kể chuyện.
* Một video ba phút.
* Một bản đồ nhỏ.
* Một bộ ảnh có chú thích.
* Một trải nghiệm tại homestay.
* Một trang sản phẩm có câu chuyện đầy đủ.
* Một podcast với nghệ nhân.
Sau đó quan sát khách hàng phản hồi gì và cộng đồng cảm thấy thế nào.
Bước 8. Đo lường cả giá trị kinh tế và giá trị bảo tồn
Không chỉ đo lượt xem hoặc doanh thu.
Cần theo dõi thêm:
* Có bao nhiêu người trẻ tham gia?
* Nghệ nhân được trả công như thế nào?
* Có thêm người học nghề hay không?
* Nội dung có được sử dụng đúng không?
* Sản phẩm có tăng giá trị không?
* Khách có hiểu sâu hơn không?
* Nguồn thu có quay lại cộng đồng không?
* Môi trường và đời sống địa phương có bị ảnh hưởng không?
Những dòng doanh thu nào có thể được phát triển?
Tài sản văn hóa số không nhất thiết phải được bán trực tiếp. Giá trị của nó có thể được chuyển hóa theo nhiều cách:
Tăng giá trị cho sản phẩm hiện có
Một sản phẩm nông nghiệp, thủ công hoặc quà tặng có thể được nâng cao giá trị nhờ câu chuyện, truy xuất nguồn gốc và nội dung trải nghiệm.
Tạo dịch vụ trải nghiệm
HTX hoặc homestay có thể tổ chức lớp học, chuyến đi, bữa ăn, hoạt động thủ công, biểu diễn hoặc hành trình tìm hiểu văn hóa.
Phát triển nội dung giáo dục
Tư liệu có thể trở thành bộ học liệu cho trường học, khách du lịch, trẻ em hoặc người muốn tìm hiểu văn hóa địa phương.
Cung cấp dịch vụ truyền thông
Người trẻ trong cộng đồng có thể cung cấp dịch vụ chụp ảnh, quay phim, biên tập, phiên dịch, số hóa dữ liệu và quản trị nội dung.
Tạo sản phẩm sáng tạo mới
Các chất liệu văn hóa có thể được phát triển thành sách ảnh, thiết kế, quà tặng, trò chơi, nội dung âm thanh hoặc trải nghiệm tương tác, với điều kiện bảo đảm quyền và sự đồng thuận.
Kéo dài quan hệ với khách hàng
Một người đã rời điểm đến vẫn có thể tiếp tục mua sản phẩm, tham gia lớp học trực tuyến, theo dõi câu chuyện mùa vụ hoặc đóng góp cho hoạt động bảo tồn.
Các sản phẩm văn hóa sáng tạo có khả năng phục vụ đồng thời đời sống tinh thần, du lịch và kinh tế dịch vụ. Tuy nhiên, sự sáng tạo cần dựa trên hiểu biết và trách nhiệm, không phải sử dụng tự do mọi chất liệu văn hóa. (chinhsachcuocsong.vnanet.vn)
Bài học từ những câu chuyện đang hình thành trong hệ sinh thái IDAP
Trong quá trình đồng hành tại Lào Cai và Sơn La, IDAP đã nhìn thấy nhiều tài sản văn hóa được gìn giữ không phải trong bảo tàng mà trong chính các gia đình và cộng đồng.
Tại Bản Liền, Lào Cai, gia đình bác Vàng A Ưởng gìn giữ tiếng nói, lời hát và nhạc cụ của người Tày. Bác có thể chế tác và chơi nhiều nhạc cụ truyền thống; các thành viên trong gia đình sưu tầm bài hát cổ, dạy đàn tính và tham gia phục vụ trải nghiệm du lịch cộng đồng. Khi người trẻ trong gia đình cùng những đơn vị hỗ trợ địa phương sử dụng fanpage, hình ảnh và nội dung số, câu chuyện văn hóa không còn chỉ được truyền trong phạm vi bản mà có thể đến với nhiều người hơn.
Điều đáng chú ý ở đây không phải chỉ là “đưa văn hóa lên Facebook”. Giá trị nằm ở sự kết hợp giữa các thế hệ:
* Người cao tuổi giữ tri thức.
* Nghệ nhân thực hành.
* Người trẻ ghi chép và truyền thông.
* Homestay tạo không gian trải nghiệm.
* Đơn vị cung cấp dịch vụ hỗ trợ công nghệ.
* Khách du lịch tạo ra phản hồi và nguồn thu.
Đây là hình ảnh thu nhỏ của một hệ sinh thái tài sản văn hóa số.
Tại Sơn La, các điệu múa, âm nhạc, trang phục, ẩm thực, nhà sàn, nghề thủ công và tri thức bản địa cũng đang trở thành một phần quan trọng của trải nghiệm homestay và sản phẩm du lịch cộng đồng. Tuy nhiên, để tránh các điểm đến chỉ lặp lại cùng một chương trình, mỗi cộng đồng cần tìm được câu chuyện riêng dựa trên lịch sử, con người và thực hành văn hóa thật của mình.
Không phải bản nào cũng cần có cùng một tiết mục. Không phải homestay nào cũng cần bán cùng một món quà. Khác biệt không đến từ việc trang trí nhiều hơn mà từ khả năng nhận diện chính xác điều chỉ cộng đồng đó mới có.
Vai trò mới của đơn vị cung cấp dịch vụ chuyển đổi số địa phương
Trong quá trình này, các đơn vị cung cấp dịch vụ địa phương không chỉ là người quay phim hoặc đăng bài.
Họ có thể trở thành người hỗ trợ cộng đồng:
* Kiểm kê dữ liệu.
* Phỏng vấn nghệ nhân.
* Ghi âm và ghi hình.
* Đặt tên tệp.
* Viết thông tin mô tả.
* Làm phụ đề.
* Phiên dịch.
* Xây dựng kho dữ liệu.
* Thiết kế mã QR.
* Quản trị website và fanpage.
* Theo dõi quyền sử dụng.
* Đo lường hiệu quả.
* Đào tạo người trẻ tiếp quản.
Tuy nhiên, đơn vị cung cấp dịch vụ cần hiểu rằng họ đang làm việc với tài sản của cộng đồng, không chỉ với “nguyên liệu nội dung”.
Họ cần có đạo đức nghề nghiệp, quy trình xin phép, nguyên tắc lưu trữ và cách bàn giao dữ liệu. Khi hợp đồng kết thúc, cộng đồng phải nhận được bản gốc, quyền truy cập và hướng dẫn sử dụng, không nên phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp.
Trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ nhưng không thể thay thế người giữ văn hóa
AI có thể giúp:
* Chuyển giọng nói thành văn bản.
* Tạo phụ đề.
* Dịch bản nháp.
* Phân loại hình ảnh.
* Tóm tắt nội dung phỏng vấn.
* Gợi ý cấu trúc câu chuyện.
* Tìm kiếm trong kho dữ liệu.
* Tạo tài liệu học tập.
* Hỗ trợ xây dựng trò chơi và câu hỏi.
Nhưng AI có thể nghe sai tên riêng, dịch sai khái niệm, gán nhầm dân tộc, suy diễn ý nghĩa hoặc tạo ra thông tin không có thật.
Với dữ liệu văn hóa, một lỗi nhỏ có thể dẫn đến sự sai lệch lớn. Vì vậy, mọi nội dung do AI hỗ trợ cần được kiểm tra bởi người hiểu ngôn ngữ và văn hóa liên quan.
AI không có quyền quyết định điều gì là thiêng, điều gì được công khai và điều gì thuộc về cộng đồng. Những quyết định này phải do con người và cộng đồng chủ thể đưa ra.
IDAP (Inclusive Digital Acceleration Program) – Tăng cường hệ sinh thái chuyển đổi số bao trùm cho DNNVV tập trung vào nông nghiệp và du lịch tại hai tỉnh tỉnh Lào Cai và Sơn La là dự án được tài trợ bởi GREAT do công ty Cổ phần KisStartup là đối tác thực hiện chính trong thời gian từ 2024 đến 2027.
Tiền thân của dự án IDAP là chương trình Tăng tốc kinh doanh số (DAP) dành cho doanh nghiệp, HTX và hộ kinh doanh cá thể. Kết thúc chương trình: 100% thay đổi mô hình kinh doanh; 100% gia tăng doanh thu HƠN 7,2 TỶ là TỔNG DOANH THU QUA CÁC KÊNH TRỰC TUYẾN trong 05 khóa với 10 tuần làm việc, ước tính mỗi DN/HTX tăng 300-500% doanh thu so với trước khi tham gia chương trình.
